newspaper column

newspaper column

The editor writes a newspaper column about local events.

Định nghĩa
  • Danh từ: Một bài viết hoặc chuyên mục thường xuyên xuất hiện trên báo, trong đó người viết bày tỏ quan điểm, ý kiến, hoặc phân tích về một chủ đề cụ thể. "newspaper column" một phần cố định của tờ báo, thường tên riêng được viết bởi cùng một tác giả (gọi là columnist).
dụ sử dụng
  • ( ấy viết một chuyên mục báo hàng tuần về sức khỏe thể chất.)
  • (Chuyên mục báo về chính trị đã gây ra nhiều tranh luận giữa độc giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a newspaper column": một chuyên mục riêng trên báo.
    • After years of experience, he finally got his own newspaper column. (Sau nhiều năm kinh nghiệm, cuối cùng ông ấy đã chuyên mục báo riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Columnist (danh từ): người viết chuyên mục báo.
    • The columnist's opinions are often controversial. (Những quan điểm của người viết chuyên mục thường gây tranh cãi.)
  • Column space (danh từ): không gian dành cho chuyên mục trên báo.
    • The editor reduced the column space for entertainment news. (Biên tập viên đã giảm không gian chuyên mục cho tin tức giải trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Opinion piece: bài viết thể hiện quan điểm (thường ngắn hơn không nhất thiết phải chuyên mục cố định).
  • Feature article: bài báo chuyên sâu, có thể không mang tính ý kiến cá nhân như chuyên mục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write a column: viết một chuyên mục.
    • He writes a column for the local newspaper every Friday. (Anh ấy viết một chuyên mục cho báo địa phương vào mỗi thứ Sáu.)
Thành ngữ liên quan
  • Column inches: không gian viết trên báo (tính bằng inch), thường dùng để chỉ mức độ chú ý của báo chí dành cho một chủ đề.
    • The scandal received hundreds of column inches in the national press. (Vụ bê bối đã nhận được hàng trăm inch chuyên mục trên báo chí quốc gia.)

Từ chứa "newspaper column"